| 1 | Trần Linh Đan | 2019 | F | Linh Nhâm | U11 | TT Cờ vua Gia Định | X | X |
| 2 | Phạm Đình An | 2012 | M | Lê Thị Nhung | U15 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 3 | Nguyễn Chí Dũng | 2013 | M | Nguyễn Thiên Chương | U15 | V-Chess | | X |
| 4 | Nguyễn Gia Khánh | 2013 | M | Nguyễn Gia Hiếu | U13 | TT Cờ vua Gia Định | | Mã thanh toán |
| 5 | Nguyễn Đức Minh | 2019 | M | Lê Thị Ái Linh | U7 | VĐV Tự Do | | X |
| 6 | Lê Phú Lâm | 2019 | F | Bùi Thị Thanh Thảo | U7 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 7 | Trần Thiên Khải | 2019 | M | Võ Thúy An | U7 | Royalchess Academy | | X |
| 8 | Nguyễn Đức Tài | 2019 | M | Linh Nhâm | U7 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 9 | Lê Hoàng Chương | 2016 | M | Lê Quốc Toàn | U11 | VĐV Tự Do | | Mã thanh toán |
| 10 | Võ Kiến An | 2014 | M | Xuân Hồng | U13 | VĐV Tự Do | | X |
| 11 | Nguyễn Phước Hưng | 2018 | M | Nguyễn Viết Vũ | U8 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 12 | Nguyễn Viết Đăng Khoa | 2019 | M | Nguyen Viet Vu | U7 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 13 | Tran Le Khoi Nguyen | 2020 | M | Le Bich Ngoc | U6 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 14 | Tran Le Dang Nguyen | 2021 | M | Le Bich Ngoc | U6 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 15 | Võ Minh Triết | 2015 | M | Jonny Võ | U11 | VĐV Tự Do | X | X |
| 16 | Đinh Tuấn Anh | 2011 | M | Nguyễn Thị Tươi | U15 | VĐV Tự Do | | Mã thanh toán |
| 17 | Lê Nguyễn Hoàng Sơn | 2018 | M | Linh Nhâm | U8 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 18 | Bùi Thanh An | 2019 | M | Võ Thị Hoàng Anh | U7 | VĐV Tự Do | | X |
| 19 | Lê Ngọc Thiên Phú | 2017 | F | Thole | U9 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 20 | Lê Ngọc Thiên Kim | 2014 | F | Thole | U13 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 21 | Nguyễn Trọng Khải Anh | 2020 | M | Cù Thị Ngọc Mai Trang | U6 | VĐV Tự Do | | X |
| 22 | Nguyễn Như Quỳnh | 2013 | F | Lê Thị Kim Sang | U13 | VĐV Tự Do | | X |
| 23 | Nguyễn Như Minh Hiếu | 2011 | M | Lê Thị Kim Sang | U15 | VĐV Tự Do | | X |
| 24 | Nguyễn Tiến Minh | 2012 | M | Phạm Hoàng Khánh Linh | U15 | VĐV Tự Do | | Mã thanh toán |
| 25 | Trần Tú Phương | 2015 | F | Trần Vĩnh An | U13 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 26 | Đoàn Ngọc An Nhiên | 2014 | F | Linh Nhâm | U13 | CLB CỜ VUA TP THỦ ĐỨC - Chương Dương | | X |
| 27 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | 2014 | F | Linh Nhâm | U13 | CLB CỜ VUA TP THỦ ĐỨC - Chương Dương | | X |
| 28 | Nguyễn Thái An | 2013 | M | Linh Nhâm | U13 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 29 | Đỗ Tấn Phát | 2014 | M | Đỗ Quang Lộc | U13 | VĐV Tự Do | | X |
| 30 | Phan Tại Minh Khải | 2012 | M | Mai Thị Ngọc Hân | U15 | CLB CHESS FIGHTERS | | X |
| 31 | Nguyễn Minh Long | 2013 | M | Nguyễn Trung Tuyến | U13 | VĐV Tự Do | | X |
| 32 | Nguyễn Vĩnh Khang | 2017 | M | Đỗ Ngọc Anh | U9 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 33 | Đào Nguyễn Thiên Ân | 2020 | M | Nguyễn Thị Bích Ngọc | U6 | VĐV Tự Do | | X |
| 34 | Lê Hoàng | 2013 | M | Nguyễn Thị Ước Mơ | U13 | VĐV Tự Do | | X |
| 35 | Lê Gia Hưng Phát | 2016 | M | Lê Thị Vân Hà | U10 | VĐV Tự Do | | X |
| 36 | Ngô Nguyễn An Phong | 2018 | M | Anh Tuấn | U10 | VĐV Tự Do | X | X |
| 37 | Lê Minh Hoàng | 2012 | M | Nguyễn Thị Hồng Cẩm | U15 | VĐV Tự Do | | X |
| 38 | Nguyễn Duy Khang | 2016 | M | Đinh Thị Hải Yến | U10 | VĐV Tự Do | | X |
| 39 | Trần Lê Anh Khôi | 2016 | M | Trần Đình Đính | U10 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 40 | Trần Hoàng Phúc | 2013 | M | Linh Nhâm | U15 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 41 | Hoàng Thiên Phúc | 2012 | M | Linh Nhâm | U15 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 42 | Trương Lâm Tùng | 2016 | M | Trương Minh Phan | U10 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 43 | Du Lê Phan Hưng | 2020 | M | Lê Thị Thúy | U6 | VĐV Tự Do | | X |
| 44 | Nguyễn Quốc Thắng | 2014 | M | Nguyễn Quốc Thành | U13 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 45 | Lê Minh Quân | 2012 | M | Lê Doãn Khánh | U15 | VĐV Tự Do | | X |
| 46 | Lê Khánh Bảo | 2011 | M | Lê Doãn Khánh | U15 | VĐV Tự Do | | Mã thanh toán |
| 47 | Nguyễn Ngọc Thế Vinh | 2013 | M | Lê Thị Thanh Diễm | U13 | VĐV Tự Do | | X |
| 48 | Trần Núi Kim Cương | 2016 | M | Linh Nhâm | U10 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 49 | Nguyễn An Thiên Phúc | 2019 | M | Linh Nhâm | U7 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 50 | Nguyễn Đức Kiên | 2013 | M | Linh Nhâm | U13 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 51 | Đào Phước Minh | 2018 | M | Linh Nhâm | U8 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 52 | Phạm Hoàng Bảo Anh | 2012 | M | Cái Thị Kim Liên | U15 | VĐV Tự Do | | X |
| 53 | Vũ Duy Hưng | 2016 | M | Linh Nhâm | U10 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 54 | Nguyễn Ngọc Kỳ Nam | 2014 | M | Nguyễn Ngọc Quý | U15 | VĐV Tự Do | | X |
| 55 | Nguyễn Kha | 2016 | M | Nguyễn Hải Đăng | U10 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 56 | Nguyễn Linh Sa | 2018 | F | Nguyễn Hải Đăng | U9 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 57 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2014 | F | Linh Nhâm | U15 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 58 | Nguyễn Quỳnh Chi | 2018 | F | Lê Thị Thuỳ Dung | U9 | VĐV Tự Do | | X |
| 59 | Trần Đức Khang | 2016 | M | Trần Thương Nhân | U10 | VĐV Tự Do | | X |
| 60 | Phan Khải Minh | 2015 | M | Phan Hiếu | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 61 | Bạch Huỳnh Minh Quang | 2015 | M | Bạch Long Giang | U11 | Royalchess Academy | | X |
| 62 | Bạch Huỳnh Minh Khôi | 2021 | M | Bạch Long Giang | U6 | Royalchess Academy | | X |
| 63 | Đặng Hoàng Tân | 2012 | M | Linh Nhâm | U15 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 64 | Phan Huỳnh Hà Phương | 2016 | F | Phan Tuấn Anh | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 65 | Nguyễn Hà Danh Khôi | 2017 | M | Linh Nhâm | U9 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 66 | Bùi Minh Sơn | 2017 | M | Bùi Huy Hoàng | U9 | VĐV Tự Do | | Mã thanh toán |
| 67 | Nguyễn Bá Hoàng Khải | 2016 | M | Nguyễn Bá Hùng | U10 | VĐV Tự Do | | X |
| 68 | Hồ Minh Khôi | 2015 | M | Hồ Huy Hoàng | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 69 | Nguyễn Gia Khánh | 2014 | M | Linh Nhâm | U13 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 70 | Nguyễn Ngọc Hải | 2017 | M | Linh Nhâm | U9 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 71 | Hoàng Minh Đức | 2016 | M | Hoàng Quế Anh | U10 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 72 | Hồ Thiên Long | 2012 | M | Hồ Thanh Hiếu | U15 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 73 | Hoàng Hải Đăng | 2018 | M | Đặng Thuỷ | U8 | VĐV Tự Do | | X |
| 74 | Nguyễn Lê Minh Bảo | 2015 | M | Lê Thị Thúy Hằng | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 75 | Nguyễn Anh Kha | 2019 | M | Nguyễn Hoài Anh | U7 | TT Cờ Vua Thần Đồng | | X |
| 76 | Trần Quang Bảo | 2020 | M | Đoàn Thị Hạnh Trang | U6 | VĐV Tự Do | | X |
| 77 | Nguyễn Hoài Nhân Hậu | 2014 | M | Bùi Thị Thanh Hảo | U13 | VĐV Tự Do | | X |
| 78 | Hoàng Bảo Hưng | 2017 | M | Na Nguyễn | U9 | VĐV Tự Do | | X |
| 79 | Bùi Công Huy | 2020 | M | Bùi Công Điệp | U6 | Royalchess Academy | | X |
| 80 | Bùi Công Minh | 2014 | M | Bùi Công Điệp | U13 | Royalchess Academy | | X |
| 81 | Phạm Quốc Anh | 2014 | M | Linh Nhâm | U13 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 82 | Phan Anh Khôi | 2020 | M | Bùi Phạm Thanh Huyền | U6 | VĐV Tự Do | | X |
| 83 | Nguyễn Quốc Bảo | 2016 | M | Hồ Thị Ngọc Sương | U10 | VĐV Tự Do | | X |
| 84 | Nguyễn Đức Minh | 2016 | M | Nguyễn Đức Chánh | U10 | VĐV Tự Do | | X |
| 85 | Hồ Thục Quyên | 2016 | F | Linh Nhâm | U11 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 86 | Võ Minh Quân | 2016 | M | Nguyễn Thuý Phương Uyên | U10 | VĐV Tự Do | | X |
| 87 | Đặng Hữu Quang | 2017 | M | Linh Nhâm | U9 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 88 | Bùi Khánh Linh | 2021 | F | Bùi Tuấn | U6 | VĐV Tự Do | | X |
| 89 | Lê Trần Phúc Khang | 2017 | M | Tran Thi Chí Ái | U9 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 90 | Lê Tuệ Mẫn | 2020 | F | Trần Thị Chí Ái | U6 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 91 | Võ Khải Minh | 2018 | M | Hồ Thị Thảo Tâm | U8 | VĐV Tự Do | | X |
| 92 | Võ Khải Đăng | 2021 | M | Hồ Thị Thảo Tâm | U6 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 93 | Nguyễn Hoàng Tâm Anh | 2020 | F | Nguyễn Văn Vinh | U6 | TT Cờ Vua Thần Đồng | | X |
| 94 | Nguyễn Thái Quân | 2015 | M | Nguyễn Thái Sinh | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 95 | Trịnh Nam Hưng | 2014 | M | Chu Thị Hồng Anh | U13 | VĐV Tự Do | | X |
| 96 | Phan Bảo Uy Vũ | 2019 | M | Nguyễn Thị Yến | U7 | VĐV Tự Do | | X |
| 97 | Phan Bảo Hiếu | 2016 | M | Nguyễn Thị Yến | U10 | VĐV Tự Do | | X |
| 98 | Nguyễn Phan Linh Đan | 2021 | F | Phạm Thị Linh Nhâm | U6 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 99 | Thái Doãn Mạnh Quân | 2019 | M | Thái Doãn Lượng | U7 | VĐV Tự Do | | X |
| 100 | Ngồi Xuân Trường | 2015 | M | Phạm Thị Thảo Yến | U11 | VĐV Tự Do | | Mã thanh toán |
| 101 | Ngô Xuân Trường | 2015 | M | Phạm Thị Thảo Yến | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 102 | Ngô Đức Trọng | 2021 | M | Thân Thị Hà | U6 | VĐV Tự Do | | X |
| 103 | Ngô Yến Vy | 2018 | F | Phạm Thị Thảo Yến | U9 | VĐV Tự Do | | X |
| 104 | Isaac Nguyen Zenn | 2016 | M | Nguyen Thi Lien | U10 | VĐV Tự Do | | Mã thanh toán |
| 105 | Alora Nguyen Zenn | 2018 | F | Nguyen Thi Lien | U11 | VĐV Tự Do | | Mã thanh toán |
| 106 | Zenn Nguyen | 2021 | M | Nguyen Thi Lien | U6 | VĐV Tự Do | | Mã thanh toán |
| 107 | Abigayil Nguyen Zenn | 2015 | F | Nguyen Thi Lien | U11 | VĐV Tự Do | | Mã thanh toán |
| 108 | Lê Hà My | 2011 | F | Hà Thị Phước Hiệp | U15 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 109 | Lê Hà Thy | 2015 | F | Hà Thị Phước Hiệp | U11 | CLB Cờ vua Tây Ninh | | X |
| 110 | Lê Hải Phước Thiên | 2021 | M | Hà Thị Phước Hiệp | U6 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 111 | Hoàng Gia Khang | 2018 | M | Linh Nhâm | U8 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 112 | Nguyễn Duy Nguyên | 2016 | M | Phạm Ngọc Thu | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 113 | Trương Lê Minh Thư | 2017 | F | Phạm Linh Nhâm | U9 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 114 | Trương Lê Kim An | 2013 | F | Phạm Linh Nhâm | U13 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 115 | Đỗ Ngọc Anh Quân | 2015 | M | Đỗ Ngọc Thước | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 116 | Đỗ Ngọc Phương Nghi | 2019 | F | Đỗ Ngọc Thước | U7 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 117 | Bùi Minh Nhật | 2019 | M | Bùi Thanh Minh | U7 | VĐV Tự Do | | X |
| 118 | Đinh Minh Khôi | 2019 | M | Th Phước Bình | U7 | Trường TiH Phước Bình | | X |
| 119 | Trần Đức Nguyên Khôi | 2018 | M | Lê Bảo Huy | U8 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 120 | Nguyễn Đức Tâm Jayden | 2015 | M | Lê Bảo Huy | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 121 | Ngô Đình Bảo Sơn | 2015 | M | Nguyễn Thị Kiều Oanh | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 122 | Nguyễn Hoàng Khang | 2013 | M | Nguyễn Thị Việt Nguyên | U13 | VĐV Tự Do | | X |
| 123 | Nguyễn Minh Khôi | 2018 | M | Thành Tâm | U9 | VĐV Tự Do | X | X |
| 124 | Phạm Hoàng Bảo Long | 2016 | M | 4 Tiger | U10 | CLB 4 Tiger | | X |
| 125 | Lê Trần Quý | 2015 | M | Lê Bá Quyền | U11 | Royalchess Academy | | X |
| 126 | Nguyễn Việt Khôi | 2013 | M | Nguyễn Thị Việt Nguyên | U13 | VĐV Tự Do | | X |
| 127 | Nguyễn Hoàng Bảo Anh | 2015 | F | Nguyễn Hoàng Anh Thư | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 128 | Lê Tường Lam | 2016 | F | Lê Thị Yến Nhi | U11 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 129 | Lê Thế Anh Đức | 2013 | M | Lê Đức Hạnh | U13 | VĐV Tự Do | | X |
| 130 | Nguyễn Hoàng Quân | 2015 | M | Nguyễn Thanh Hậu | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 131 | Nguyễn Trần Quang Huy | 2015 | M | Trần Phạm Thanh Thủy | U11 | KidsCre8tive | | X |
| 132 | Trần Khải Minh | 2015 | M | Lê Bảo Huy | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 133 | Phùng Công Nghị | 2015 | M | Lê Bảo Huy | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 134 | Trần Trọng Minh Quân | 2012 | M | Hà Thị Diệu Khuê | U15 | VĐV Tự Do | | X |
| 135 | Nguyễn Minh Trường | 2018 | M | Nguyễn Văn Thái | U8 | VĐV Tự Do | | X |
| 136 | Huỳnh Trung Hiếu | 2016 | M | Nguyễn Trần Tuyết Trinh | U10 | VĐV Tự Do | | X |
| 137 | Trần Anh Quân | 2015 | M | Phạm Ngọc Hoạt | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 138 | Huỳnh Phú Thịnh | 2012 | M | Clb 4 Tiger | U15 | CLB 4 Tiger | | X |
| 139 | Phạm Hoàng Bảo Khang | 2014 | M | Clb 4 Tiger | U15 | CLB 4 Tiger | | X |
| 140 | Nguyễn Công Vĩnh Khang | 2015 | M | Clb 4 Tiger | U15 | CLB 4 Tiger | | X |
| 141 | Phạm Thanh Trúc | 2013 | F | Clb Phường Diên Hồng | U13 | CLB Phường Diên Hồng | | X |
| 142 | Nguyễn Ngọc Tấn Phát | 2014 | M | Clb Phường Diên Hồng | U13 | CLB Phường Diên Hồng | | X |
| 143 | Lê Nguyễn Minh Nghĩa | 2015 | M | Clb Phường Diên Hồng | U11 | CLB Phường Diên Hồng | | X |
| 144 | Lê Nguyễn Minh Hiếu | 2012 | M | Clb Phường Diên Hồng | U15 | CLB Phường Diên Hồng | | X |
| 145 | Nguyễn Bùi Duy Khoa | 2015 | M | Clb Cờ Vua Long An | U11 | CLB Cờ Vua Long An | | X |
| 146 | Bạch Lê Bảo Huy | 2015 | M | Clb Cờ Vua Long An | U11 | CLB Cờ Vua Long An | | X |
| 147 | Nguyễn Võ Tuấn Anh | 2015 | M | Clb Cờ Vua Long An | U11 | CLB Cờ Vua Long An | | X |
| 148 | Nguyễn Cao Nhã Hân | 2019 | F | Clb Cờ Vua Long An | U7 | CLB Cờ Vua Long An | | X |
| 149 | Đỗ Nguyễn Minh Trí | 2017 | M | Clb Cờ Vua Long An | U9 | CLB Cờ Vua Long An | | X |
| 150 | Phan Võ Minh Khang | 2012 | M | Clb Cờ Vua Long An | U15 | CLB Cờ Vua Long An | | X |
| 151 | Nguyễn Đăng Gia Nhi | 2020 | F | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | U6 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 152 | Nguyễn Đình Kim Phụng | 2020 | F | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | U6 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 153 | Lê Nguyễn Minh An | 2019 | F | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | U7 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 154 | Lý Minh Anh | 2017 | F | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | U9 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 155 | Lê Nguyễn Xuân Nhã | 2016 | F | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | U11 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 156 | Lý Minh Kỳ | 2021 | M | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | U6 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 157 | Nguyễn Phúc An Huy | 2020 | M | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | U6 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 158 | Nguyễn Minh Hòa | 2020 | M | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | U6 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 159 | Nguyễn Minh Khang | 2018 | M | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | U8 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 160 | Nguyễn Phúc An Khang | 2017 | M | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | U9 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 161 | Nguyễn Minh Khôi | 2017 | M | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | U9 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 162 | Trần Minh Khang | 2014 | M | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | U15 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 163 | Trần Thanh Phúc | 2013 | M | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | U15 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 164 | Trà Minh Quân | 2015 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U11 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 165 | Nguyễn Thành Nhân | 2013 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U13 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 166 | Nguyễn Thành Đạt | 2016 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U10 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 167 | Trần Minh Trí | 2013 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U13 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 168 | Nguyễn Trịnh Hồng Đăng | 2016 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U10 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 169 | Chung Cát Anh | 2020 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U6 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 170 | Chung Uy Dương | 2018 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U8 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 171 | Chung Uy Bách | 2016 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U10 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 172 | Lê Hoàng Gia Khánh | 2020 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U6 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 173 | Nguyễn Quốc Cường | 2013 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U13 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 174 | Lâm An Thơ | 2019 | F | Clb Cờ Vua Chessmaster | U7 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 175 | Nguyễn Thanh Hà | 2015 | F | Clb Cờ Vua Chessmaster | U11 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 176 | Trần Phước Hoàng | 2015 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U11 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 177 | Huỳnh Văn Nam | 2013 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U13 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 178 | Đỗ Hoàng Quân | 2015 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U11 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 179 | Đỗ Hoàng Bách | 2020 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U6 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 180 | Võ Duy Bách | 2018 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U8 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 181 | Tôn Nguyễn Minh Nhật | 2017 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U9 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 182 | Đặng Nam Anh | 2015 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U11 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 183 | Lương Duy Phong | 2018 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U8 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 184 | Trần Quang Nghị | 2020 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U6 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 185 | Nguyễn Ngô Phúc Minh | 2018 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U8 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 186 | Văn Ngự Bình | 2018 | M | Clb Cờ Vua Chessmaster | U8 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 187 | Trần Nguyễn Minh Trí | 2020 | M | Clb Chess Fighters | U6 | CLB CHESS FIGHTERS | | X |
| 188 | Lê Tô Anh | 2019 | M | Clb Chess Fighters | U7 | CLB CHESS FIGHTERS | | X |
| 189 | Phạm Hương Nhi | 2013 | F | Clb Chess Fighters | U15 | CLB CHESS FIGHTERS | X | X |
| 190 | Phạm Thảo Nhi | 2013 | F | Clb Chess Fighters | U15 | CLB CHESS FIGHTERS | X | X |
| 191 | Trần Tấn Phong | 2018 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U8 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 192 | Nguyễn Hoàng An Nguyên | 2018 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U8 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 193 | Phan Bảo Nam | 2015 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U11 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 194 | Đinh Nhật Minh | 2018 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U8 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 195 | Hà Đinh Nam | 2019 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U7 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 196 | Huỳnh Bảo Lâm | 2019 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U7 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 197 | Võ Nguyễn Hoàng Khang | 2017 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U9 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 198 | Vũ Minh Đăng | 2020 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U6 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 199 | Từ Hà Lam Khanh | 2019 | F | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U7 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 200 | Nguyễn Minh Trí | 2011 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U15 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 201 | Ngô Phúc Khang | 2015 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U11 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 202 | Nguyễn Tuệ Mẫn | 2013 | F | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U13 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 203 | Đào Tuấn Phong | 2018 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U8 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 204 | Phan Khải Anh | 2015 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U11 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 205 | Nguyễn Tuấn Anh | 2019 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U7 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 206 | Đỗ Đăng Khoa | 2019 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U7 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 207 | Lê Minh Huy | 2020 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U6 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 208 | Lê Quang Minh | 2020 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U6 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 209 | Nguyễn Tiến Quyết | 2018 | M | Tt Cờ Vua Thần Đồng | U9 | TT Cờ Vua Thần Đồng | X | Mã thanh toán |
| 210 | Trần Nhật Vinh | 2017 | M | Tt Cờ Vua Thần Đồng | U9 | TT Cờ Vua Thần Đồng | | Mã thanh toán |
| 211 | Trần Đức Tâm | 2017 | M | Tt Cờ Vua Thần Đồng | U9 | TT Cờ Vua Thần Đồng | | Mã thanh toán |
| 212 | Ngô Minh Nguyên | 2021 | M | Tt Cờ Vua Thần Đồng | U6 | TT Cờ Vua Thần Đồng | | Mã thanh toán |
| 213 | Ngô Minh Khôi | 2019 | M | Tt Cờ Vua Thần Đồng | U7 | TT Cờ Vua Thần Đồng | | Mã thanh toán |
| 214 | Nguyễn Minh Khôi | 2019 | M | Tt Cờ Vua Thần Đồng | U7 | TT Cờ Vua Thần Đồng | | Mã thanh toán |
| 215 | Phan Hoàng Minh Anh | 2020 | F | Tt Cờ Vua Thần Đồng | U6 | TT Cờ Vua Thần Đồng | | Mã thanh toán |
| 216 | Phan Phi Lâm | 2019 | M | Tt Cờ Vua Thần Đồng | U7 | TT Cờ Vua Thần Đồng | | Mã thanh toán |
| 217 | Ngô Nguyễn Gia Huy | 2016 | M | Tt Cờ Vua Thần Đồng | U10 | TT Cờ Vua Thần Đồng | | Mã thanh toán |
| 218 | Nguyễn Hữu Thịnh | 2016 | M | Tt Cờ Vua Thần Đồng | U10 | TT Cờ Vua Thần Đồng | | X |
| 219 | Phan Minh Triết | 2014 | M | Tt Cờ Vua Thần Đồng | U13 | TT Cờ Vua Thần Đồng | | Mã thanh toán |
| 220 | Nguyễn Ngọc Lan Phương | 2012 | F | Dương Thị Mỹ Hạnh | U15 | CLB Cờ vua Tp Thủ Đức | | X |
| 221 | Nguyễn Phúc Bách Niên | 2018 | M | Clb Cờ Vua Tây Ninh | U9 | CLB Cờ vua Tây Ninh | | X |
| 222 | Võ Tấn Khải | 2017 | M | Clb Cờ Vua Tây Ninh | U9 | CLB Cờ vua Tây Ninh | | X |
| 223 | Nguyễn Tấn Hưng | 2017 | M | Clb Cờ Vua Tây Ninh | U9 | CLB Cờ vua Tây Ninh | | X |
| 224 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | 2014 | F | Clb Cờ Vua Tây Ninh | U11 | CLB Cờ vua Tây Ninh | | X |
| 225 | Cao Dang Khoi | 2015 | M | Kidscre8Tive | U11 | KidsCre8tive | | X |
| 226 | Lê Trần Minh Khuê | 2017 | F | Trần Phương Mai | U9 | VĐV Tự Do | | X |
| 227 | Nguyễn Đoàn Tuấn Khang | 2018 | M | Nguyễn Quốc Vương | U8 | VĐV Tự Do | | X |
| 228 | Bùi Thành Đat | 2015 | M | Bùi Ngọc Đông Châu | U13 | VĐV Tự Do | | X |
| 229 | Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | 2016 | F | Bùi Ngọc Đông Châu | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 230 | Lê Nguyễn An Nhiên | 2016 | F | Nguyễn Thị Thúy Hằng | U11 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 231 | Vo Phước Tiến | 2017 | M | Bùi Ngọc Đông Châu | U10 | VĐV Tự Do | | X |
| 232 | Nguyễn Minh Tuệ | 2017 | M | Tnt Chess | U9 | TNT CHESS | | X |
| 233 | Trần Thế Minh | 2013 | M | Tnt Chess | U15 | TNT CHESS | | X |
| 234 | Đỗ Đức Minh | 2013 | M | Tnt Chess | U15 | TNT CHESS | | X |
| 235 | Đỗ Trí Dũng | 2017 | M | Tnt Chess | U9 | TNT CHESS | | X |
| 236 | Trần Đỗ Bình An | 2019 | M | Tnt Chess | U7 | TNT CHESS | | X |
| 237 | Trương Đăng Khoa | 2013 | M | Clb Kt Trẻ Tương Lai | U13 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 238 | Nguyễn Phi Nguyên Khôi | 2017 | M | Clb Kt Trẻ Tương Lai | U9 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 239 | Phan Gia An | 2020 | M | Clb Kt Trẻ Tương Lai | U6 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 240 | Trần Nhã An | 2019 | F | Clb Kt Trẻ Tương Lai | U7 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 241 | Lê Hoàng Bảo Châu | 2017 | F | Clb Kt Trẻ Tương Lai | U9 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 242 | Nguyễn Đỗ Đình Long | 2017 | M | Clb Kt Trẻ Tương Lai | U9 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 243 | Trịnh Đoàn Gia Nguyên | 2020 | M | Clb Kt Trẻ Tương Lai | U6 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 244 | Nguyễn Đỗ Hà Phương | 2017 | F | Clb Kt Trẻ Tương Lai | U9 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 245 | Hồ Đắc Nguyễn Minh Quân | 2018 | M | Clb Kt Trẻ Tương Lai | U8 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 246 | Phạm Lâm Minh Triết | 2017 | M | Clb Kt Trẻ Tương Lai | U9 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 247 | Nguyễn Thanh Trí | 2019 | M | Clb Kt Trẻ Tương Lai | U7 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 248 | Nguyễn Bùi Tường Vy | 2019 | F | Clb Kt Trẻ Tương Lai | U7 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 249 | Nguyễn Vũ Hải Đăng | 2018 | M | Clb Kt Trẻ Tương Lai | U8 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 250 | Lê Diệp Thảo Nguyên | 2019 | F | Clb Kt Trẻ Tương Lai | U7 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 251 | Lê Văn Lộc | 2015 | M | Clb Kt Trẻ Tương Lai | U11 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 252 | Nguyễn Trọng Anh Tuấn | 2018 | M | Clb Kt Trẻ Tương Lai | U8 | CLB KT Trẻ Tương Lai | | X |
| 253 | Võ Anh Đức | 2019 | M | Rac | U7 | RAC | | X |
| 254 | Đoàn Quang Trí | 2011 | M | Rac | U15 | RAC | | X |
| 255 | Mạch Vĩnh Phúc | 2016 | M | Rac | U10 | RAC | | X |
| 256 | Lâm Thạch Quỳnh Chương | 2020 | M | Rac | U6 | RAC | | X |
| 257 | Nguyễn Nhã Đan | 2017 | F | Nguyễn Thị Thủy | U10 | VĐV Tự Do | | Mã thanh toán |
| 258 | Nguyễn Văn | 2019 | M | Khánh Nguyễn | U8 | VĐV Tự Do | | X |
| 259 | Mai Minh Bảo | 2017 | M | Pham Linh Nham | U9 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 260 | Nguyễn Huy Long | 2018 | M | Th Vương | U8 | VĐV Tự Do | | X |
| 261 | Nguyễn Văn Đức Khang | 2013 | M | Nguyễn Thế Trường | U15 | VĐV Tự Do | | X |
| 262 | Châu Thành Bảo Đức | 2016 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U10 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 263 | Phạm Đăng Thành Tâm | 2021 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U6 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 264 | Nguyễn Viết Khải | 2020 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U6 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 265 | Nguyễn Hoàng Phúc Khang | 2020 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U6 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 266 | Huỳnh Trọng Hiếu | 2020 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U7 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | X | X |
| 267 | Nguyễn Cát Anh | 2019 | F | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U7 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 268 | Nguyễn Cát Hạnh Chi | 2019 | F | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U7 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 269 | Nguyễn Hiếu Minh | 2018 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U8 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 270 | Đoàn Hải Đăng | 2018 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U8 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 271 | Nguyễn Đức Duy | 2018 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U8 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 272 | Ngô Trần Thảo Tiên | 2018 | F | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U9 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 273 | Đoàn Trần Minh Nghi | 2017 | F | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U9 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 274 | Nguyễn Thiên Ân | 2017 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U9 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 275 | Trần Nguyễn Minh Sơn | 2017 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U9 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 276 | Phạm Xuân Nguyên Bình | 2017 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U9 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 277 | Ngô Minh Huy | 2016 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U10 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 278 | Nguyễn Mạnh Đức | 2016 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U10 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 279 | Huỳnh Uyên Thảo | 2017 | F | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U11 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 280 | Ngô Nhã Uyên | 2017 | F | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U11 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 281 | Nguyễn Đức Minh | 2016 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U11 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | X | X |
| 282 | Nguyễn Diệp Gia Khánh | 2014 | F | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U13 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 283 | Đoàn Đức Tiến | 2014 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U13 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 284 | Ngô Chí Quang | 2013 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U13 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 285 | Tôn Thất Bảo Nguyên | 2013 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U13 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 286 | Nguyễn Khánh Hà | 2012 | F | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U15 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 287 | Vũ Hoàng Phúc | 2017 | M | Clb Cv Phường Phú Nhuận | U9 | CLB CV Phường Phú Nhuận | | X |
| 288 | Nguyễn Trác An | 2018 | M | Clb Cv Phường Phú Nhuận | U9 | CLB CV Phường Phú Nhuận | | X |
| 289 | Trang Nhật Minh | 2017 | M | Clb Cv Phường Phú Nhuận | U9 | CLB CV Phường Phú Nhuận | | X |
| 290 | Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | 2017 | F | Clb Cv Phường Phú Nhuận | U9 | CLB CV Phường Phú Nhuận | | X |
| 291 | Nguyễn Ngọc Thùy Chi | 2021 | F | Clb Cv Phường Phú Nhuận | U6 | CLB CV Phường Phú Nhuận | | X |
| 292 | Thiềm Lâm Minh Thắng | 2012 | M | Clb Cv Phường Phú Nhuận | U15 | CLB CV Phường Phú Nhuận | | X |
| 293 | Đặng Phương Nam | 2011 | M | Clb Cv Phường Phú Nhuận | U15 | CLB CV Phường Phú Nhuận | | X |
| 294 | Nguyễn Lê Duy Long | 2013 | M | Clb Cv Phường Phú Nhuận | U15 | CLB CV Phường Phú Nhuận | | X |
| 295 | Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | 2013 | F | Clb Cv Phường Phú Nhuận | U13 | CLB CV Phường Phú Nhuận | | X |
| 296 | Đặng Trần Long An | 2017 | M | Chess Plus Academy | U9 | Chess Plus Academy | | X |
| 297 | Đặng Trần Minh Khang | 2019 | M | Chess Plus Academy | U7 | Chess Plus Academy | | X |
| 298 | Vũ Gia Hân | 2017 | F | Chess Plus Academy | U9 | Chess Plus Academy | | X |
| 299 | Vũ Minh Tuấn | 2019 | M | Chess Plus Academy | U7 | Chess Plus Academy | | X |
| 300 | Hồ Hữu Kha Minh | 2019 | M | Chess Plus Academy | U9 | Chess Plus Academy | | X |
| 301 | Dam Ca Bach | 2019 | M | Vđv Tự Do | U7 | VĐV Tự Do | | X |
| 302 | Dam Ca Buy | 2015 | M | Vđv Tự Do | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 303 | Trần Chí Hiếu | 2015 | M | Kidscre8Tive | U11 | KidsCre8tive | | X |
| 304 | Lâm Nhật | 2017 | M | Tt Cờ Vua Gia Định | U9 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 305 | Nguyễn Thiện Minh | 2017 | M | Tt Cờ Vua Gia Định | U9 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 306 | Nguyễn Ngọc Như Ý | 2015 | F | Clb Cờ Vua Tp Thủ Đức | U15 | CLB Cờ vua Tp Thủ Đức | | X |
| 307 | Chử Phạm Thuỳ Chi | 2019 | F | Phạm Thuỳ Dung | U7 | VĐV Tự Do | | X |
| 308 | Chử Hữu Lộc | 2019 | M | Phạm Thuỳ Dung | U7 | VĐV Tự Do | | X |
| 309 | Trần Hoàng Minh Anh | 2020 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U6 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 310 | Bùi Minh Triết | 2020 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U6 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 311 | Võ Nhật Anh | 2020 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U6 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 312 | Lê Phúc An | 2020 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U6 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 313 | Võ Trí Khang | 2020 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U6 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 314 | Trần Phan Toàn Thắng | 2019 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U7 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 315 | Đặng Gia Phú | 2019 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U7 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 316 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 2019 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U7 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 317 | Huỳnh Phạm Duy Phúc | 2018 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U8 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 318 | Nguyễn Vũ Minh Cường | 2018 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U8 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 319 | Nguyễn Phúc Hưng | 2018 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U8 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 320 | Lê Đàm Minh An | 2018 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U8 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 321 | Văn Nguyễn Công Hiếu | 2017 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U9 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 322 | Nguyễn Ái Phương | 2016 | F | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U10 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 323 | Phan Bảo Hân | 2016 | F | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U10 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 324 | Võ Phước Thịnh | 2016 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U10 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 325 | Cao Hạo Nhiên | 2016 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U10 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 326 | Trần Gia Uy | 2016 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U10 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 327 | Nguyễn Gia Bách | 2016 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U10 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 328 | Nguyễn Tăng Hoàng Tiến | 2016 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U10 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 329 | Đặng Trần Quốc Bảo | 2016 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U10 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 330 | Phan Ngọc Thủy Tiên | 2015 | F | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U11 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 331 | Đinh Nhã Phương | 2015 | F | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U11 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 332 | Đoàn Nhã Phương | 2015 | F | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U11 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 333 | Triệu Huy | 2015 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U11 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 334 | Trần Lê Khải Uy | 2015 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U11 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 335 | Giản Văn Hòa Thuận | 2015 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U11 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 336 | Trần Minh Trí | 2015 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U11 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 337 | Trần Hoàng Thiên Kim | 2012 | F | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U15 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 338 | Giản Văn Bình | 2012 | M | Clb Cờ Vua Ánh Dương - Phường Mỹ Tho - Tỉnh Đồng Tháp | U15 | CLB CỜ VUA ÁNH DƯƠNG - PHƯỜNG MỸ THO - TỈNH ĐỒNG THÁP | | X |
| 339 | Vũ Bảo Trung | 2017 | M | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | U9 | CLB CV Nguyễn Thái Bình | | X |
| 340 | Nguyễn Xuân Lan Phương | 2015 | F | Clb Cờ Vua Chessmaster | U11 | CLB Cờ vua ChessMaster | | X |
| 341 | Lương Anh Tuệ | 2012 | M | Royalchess Academy | U15 | Royalchess Academy | | X |
| 342 | Lê Trần Quốc Bảo | 2020 | M | Royalchess Academy | U6 | Royalchess Academy | | X |
| 343 | Nguyễn Đức Minh Quân | 2018 | M | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | U8 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 344 | Ngô Xuân Đình Nguyên | 2018 | M | Royalchess | U8 | RoyalChess | | X |
| 345 | Nguyễn Trung Dũng | 2017 | M | Royalchess | U9 | CLB Cờ vua Hòa Hưng | | X |
| 346 | Nguyễn Minh Sơn | 2015 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U15 | CLB CV Phường Phú Nhuận | | X |
| 347 | Phạm Caspar | 2019 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U7 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 348 | Trần Ngọc Phúc Khang | 2014 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U13 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 349 | Ngô Phúc An | 2019 | M | Clb Cờ Vua Sài Gòn | U7 | CLB Cờ vua Sài Gòn | | X |
| 350 | Lữ Ngô Gia Bình | 2018 | M | Tt Cờ Vua Gia Định | U9 | TT Cờ vua Gia Định | | X |
| 351 | Phan Minh | 2015 | M | Vđv Tự Do | U11 | VĐV Tự Do | | X |
| 352 | Phạm Phan Bảo Vinh | 2020 | M | Royalchess | U6 | RoyalChess | | X |
| 353 | Phạm Ngọc Bảo Vy | 2018 | F | Royalchess | U9 | RoyalChess | | X |
| 354 | Võ Minh Hy | 2017 | M | Royalchess | U9 | RoyalChess | | X |
| 355 | Lê Minh Khương | 2014 | M | Royalchess | U13 | RoyalChess | | X |
| 356 | Hoàng Bảo Long | 2020 | M | Tnt Chess | U6 | TNT CHESS | | X |